ngoa mồm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói khoác lác, phóng đại quá mức sự thật: "ngoa mồm" chỉ việc một người nói những điều không đúng với thực tế, thường với mục đích khoe khoang, phô trương hoặc gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đừng có nghe lời ngoa mồm của nó. (Đừng nghe những lời nói khoác lác của anh ta.)
- Câu chuyện anh kể nghe có vẻ ngoa mồm quá. (Câu chuyện anh kể nghe có vẻ phóng đại quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chỉ là ngoa mồm": Chỉ là lời nói khoác, không có thật.
- Lời hứa hẹn đó chắc chỉ là ngoa mồm thôi. (Lời hứa hẹn đó chắc chỉ là lời nói khoác không có thật thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngoa (Tính từ): Có tính chất phóng đại, không đúng sự thật.
- Lời đồn thổi đó hoàn toàn ngoa. (Lời đồn thổi đó hoàn toàn không đúng sự thật.)
- Khoác lác (Động từ): Nói phóng đại, nói quá lên so với sự thật.
- Ba hoa (Động từ): Nói nhiều, nói những điều khoe khoang, phô trương.
Từ đồng nghĩa
- Khoa trương: Phô trương, làm cho to hơn, đẹp hơn so với thực tế.
- Phóng đại: Làm cho to hơn, quan trọng hơn mức bình thường.
Từ trái nghĩa
- Thật thà: Ngay thẳng, nói đúng sự thật.
- Khiêm tốn: Nhún nhường, không khoe khoang.
- Nh. Ngoa, ngh.2.