ngoa mồm

Học thuật
Thân thiện
ngoa mồm

Một đứa trẻ đang ngoa mồm về chiếc bánh kem khổng lồ mà nó đã ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói khoác lác, phóng đại quá mức sự thật: "ngoa mồm" chỉ việc một người nói những điều không đúng với thực tế, thường với mục đích khoe khoang, phô trương hoặc gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đừng nghe lời ngoa mồm của . (Đừng nghe những lời nói khoác lác của anh ta.)
    • Câu chuyện anh kể nghe có vẻ ngoa mồm quá. (Câu chuyện anh kể nghe có vẻ phóng đại quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ ngoa mồm": Chỉ lời nói khoác, không thật.
    • Lời hứa hẹn đó chắc chỉ ngoa mồm thôi. (Lời hứa hẹn đó chắc chỉ lời nói khoác không thật thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngoa (Tính từ): tính chất phóng đại, không đúng sự thật.
    • Lời đồn thổi đó hoàn toàn ngoa. (Lời đồn thổi đó hoàn toàn không đúng sự thật.)
  • Khoác lác (Động từ): Nói phóng đại, nói quá lên so với sự thật.
  • Ba hoa (Động từ): Nói nhiều, nói những điều khoe khoang, phô trương.
Từ đồng nghĩa
  • Khoa trương: Phô trương, làm cho to hơn, đẹp hơn so với thực tế.
  • Phóng đại: Làm cho to hơn, quan trọng hơn mức bình thường.
Từ trái nghĩa
  • Thật thà: Ngay thẳng, nói đúng sự thật.
  • Khiêm tốn: Nhún nhường, không khoe khoang.
ngoa mồm

Một đứa trẻ đang ngoa mồm về chiếc bánh kem khổng lồ mà nó đã ăn.

  1. Nh. Ngoa, ngh.2.

Từ gần giống